Thông tin tuyển sinh
Đại học năm 2026

(*) Dự kiến — Thông tin tham khảo

Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB) — Đại học Quốc gia Hà Nội

Mã trường: QHD
144 Xuân Thuỷ, Cầu Giấy, Hà Nội
0868 22 66 56
hsb.edu.vn

Thông tin chung

Tên đơn vị đào tạo
Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB), Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN)
Mã trường
QHD
Địa chỉ trụ sở
Nhà B1, Đại học Quốc gia Hà Nội, Số 144 Xuân Thủy, Cầu Giấy, Hà Nội
Trang thông tin điện tử
Điện thoại tuyển sinh
0868 22 66 56
Công khai thông tin hoạt động
I.

Đối tượng và điều kiện dự tuyển

Đối tượng trong nước
Người đã được công nhận tốt nghiệp THPT Việt Nam hoặc có bằng tốt nghiệp nước ngoài được công nhận trình độ tương đương
Đối tượng quốc tế
Người nước ngoài hoặc người Việt Nam có quốc tịch nước ngoài có bằng tốt nghiệp được công nhận trình độ tương đương THPT
Phạm vi tuyển sinh
Toàn quốc và quốc tế
Điều kiện dự tuyển
19,00
/ 30 điểm
Ngưỡng điểm xét tuyển tối thiểu năm 2025 (tham khảo)
II.

Chỉ tiêu dự kiến năm 2026

Trường Quản trị và Kinh doanh (HSB), Đại học Quốc gia Hà Nội dự kiến năm học 2026 sẽ tuyển sinh 770 chỉ tiêu (700 chỉ tiêu cho chính quy, 70 chỉ tiêu cho chương trình đào tạo liên kết).
III.

Phương thức xét tuyển

A) Chính quy
Các phương thức xét tuyển cho hệ Chính quy
301
Xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển
Thực hiện theo Quy chế tuyển sinh hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
100
Xét kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2026
Dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT năm 2026. Chấp nhận quy đổi điểm chứng chỉ IELTS (hoặc tương đương) để thay thế điểm thi môn Tiếng Anh.
+ Cộng lên tới 1 điểm Xét thưởng khi tham gia Kỳ thi Phỏng vấn EQ
401
Xét kết quả thi Đánh giá năng lực (HSA) — ĐHQGHN
Sử dụng kết quả thi HSA còn hiệu lực do Đại học Quốc gia Hà Nội tổ chức.
+ Cộng lên tới 1 điểm Xét thưởng khi tham gia Kỳ thi Phỏng vấn EQ
B) Liên kết
Đáp ứng các tiêu chí dưới đây là bạn đã sẵn sàng nộp hồ sơ vào chương trình liên kết quốc tế Ngành: Kinh doanh của Trường Quản trị và Kinh doanh, ĐHQGHN và Đại học Victoria, Úc.
Chương trình liên kết quốc tế (Đại học Victoria): Hai hình thức xét tuyển gồm xét theo bộ điều kiện trên hoặc sử dụng điểm thi A-Level. Yêu cầu cụ thể theo quy định của Đại học Victoria.
IV.

Kỳ thi Đánh giá EQ

Hạn chót nộp hồ sơ
Đăng ký tham dự Kỳ thi Đánh giá EQ trước
25 Ngày
/
05 Tháng
/
2026 Năm
Nộp hồ sơ ngay
Điều kiện nộp hồ sơ: Tất cả thí sinh có nguyện vọng dự tuyển vào các chương trình đào tạo của HSB, trừ thí sinh xét tuyển theo phương thức mã 301 (xét tuyển thẳng và ưu tiên xét tuyển).
Các bước tham gia Kỳ thi Đánh giá EQ
1
Nộp hồ sơ & hoàn thiện thông tin
Điền đầy đủ thông tin và nộp hồ sơ đăng ký trực tuyến tại:
bit.ly/tuyensinhHSB
2
Hoàn thành bài luận
Thí sinh nhận đề bài luận qua email và hoàn thành bài luận theo hướng dẫn. Bài luận nộp lại trực tuyến qua email trong thời hạn quy định.
3
Phỏng vấn EQ
Thí sinh tham gia phỏng vấn trực tiếp tại HSB hoặc trực tuyến. Ngôn ngữ phỏng vấn: Tiếng Anh, Tiếng Việt.
Trực tiếp tại HSB Hoặc trực tuyến Kết quả trong 10 ngày
Điểm Xét thưởng — Cộng lên tới 1,0 điểm
Thí sinh vượt qua Kỳ thi Phỏng vấn EQ sẽ được cộng điểm Xét thưởng khi xét tuyển bằng phương thức 100 (thi tốt nghiệp THPT) và phương thức 401 (thi HSA — ĐHQGHN).

Quy đổi điểm và điểm cộng

Bảng quy đổi điểm chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế sang thang điểm 10
STT Bậc năng lực
ngoại ngữ VN
Trình độ Tiếng Anh Quy đổi điểm
chứng chỉ (thang 10)
IELTS TOEFL iBT VSTEP
1Bậc 34.5 – 5.065 – 71VSTEP.3-5 (5.0 – 5.5)7,5
2Bậc 45.572 – 78VSTEP.3-5 (6.0 – 6.5)8,0
3Bậc 46.079 – 87VSTEP.3-5 (7.0)8,5
4Bậc 46.588 – 95VSTEP.3-5 (7.5)9,0
5Bậc 57.096 – 101VSTEP.3-5 (8.0)9,5
6Bậc 57.5 – 9.0102 – 120VSTEP.3-5 (8.5 – 10)10
Lưu ý:
  • Bài thi ngoại ngữ phải đủ 4 kỹ năng và không có kỹ năng nào bị điểm liệt.
  • Không công nhận các chứng chỉ tiếng Anh thi online.
Điểm thưởng dành cho thí sinh đạt giải trong các kỳ thi
STT Kỳ thi Giải Nhất Giải Nhì Giải Ba Giải Khuyến khích
1Học sinh giỏi cấp quốc gia3 điểm2,5 điểm2 điểm1,5 điểm
2Olympic bậc THPT của ĐHQGHN1,5 điểm1 điểm0,5 điểm0,25 điểm
3Học sinh giỏi bậc THPT cấp ĐHQGHN1,5 điểm1 điểm0,5 điểm0,25 điểm
4Học sinh giỏi cấp tỉnh/thành phố trực thuộc trung ương1,5 điểm1 điểm0,5 điểm0,25 điểm
Điểm xét thưởng — Kỳ thi Đánh giá EQ và chứng chỉ quốc tế
Mức điểm cộng EQ SAT ACT A-Level
1,5 điểm1401/1600 trở lên34/36 trở lênđiểm A* (90–100)
1,0 điểm90–100 điểm1301/1600 trở lên32/36 trở lênđiểm A (80–89)
0,75 điểm80–89 điểm1201/1600 trở lên30/36 trở lênđiểm B (70–79)
0,5 điểm70–79 điểm1100/1600 trở lên22/36 trở lênđiểm C (60–69)
0,25 điểm60–69 điểm
Lưu ý:
  • Tổng điểm cộng đối với thí sinh có thành tích đặc biệt không vượt quá 10% mức điểm tối đa của thang điểm xét (tối đa 3 điểm đối với thang điểm 30).
  • Điểm cộng không bao gồm điểm ưu tiên khu vực, đối tượng.
Official Document